MQN — Quang Ngai Urban Environment Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu MQN sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu MQN là Trả nợ gốc vay, chiếm 56% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 41% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MQN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

521,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

237,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay133 tỷ đ (56%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)103,5 tỷ đ (44%)
Cổ tức trả cổ đông1,3 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)254,1 tỷ đ (49%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)188,1 tỷ đ (36%)
Vay mới75,1 tỷ đ (14%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư2,9 tỷ đ (1%)
Thanh lý tài sản1,3 tỷ đ (0%)
Phát hành cổ phiếu0,1 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 188,1 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

14.1%

CAPEX / Doanh thu

0.41x

CAPEX / CFO

5.54x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

31,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

76,6 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20180 tỷ đ-2,2 tỷ đ-2,2 tỷ đ
20190 tỷ đ-2,2 tỷ đ-2,2 tỷ đ
20200 tỷ đ-2,2 tỷ đ-2,2 tỷ đ
202130,2 tỷ đ-16,6 tỷ đ+13,6 tỷ đ
202255,2 tỷ đ-46,2 tỷ đ+9,1 tỷ đ
2023116,2 tỷ đ-45 tỷ đ+71,2 tỷ đ
2024114,2 tỷ đ-67,4 tỷ đ+46,7 tỷ đ
202575,1 tỷ đ-133 tỷ đ-57,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

1,3 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

49.2%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

83.1%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201817,7 tỷ đ
20192 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20251,3 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20180,1 tỷ đ—2,2 tỷ đ17,7 tỷ đ—
20194,4 tỷ đ—2,2 tỷ đ2 tỷ đ—
20209,4 tỷ đ—2,2 tỷ đ0 tỷ đ—
202119,4 tỷ đ36,9 tỷ đ16,6 tỷ đ0 tỷ đ13 tỷ đ
202218,7 tỷ đ—46,2 tỷ đ0 tỷ đ54,4 tỷ đ
202383 tỷ đ—45 tỷ đ0 tỷ đ49,5 tỷ đ
202426 tỷ đ—67,4 tỷ đ0 tỷ đ40,9 tỷ đ
2025103,5 tỷ đ—133 tỷ đ1,3 tỷ đ—

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng