MQN — Quang Ngai Urban Environment Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu MQN đang có bao nhiêu nợ?

Tại năm 2025, nợ vay của cổ phiếu MQN là 108.1 tỷ đồng. Giảm 33.3% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 36.4 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MQN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

251,6 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2025

108,1 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

71,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

36,4 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2024: -2.6%

so với 2024: -33.3%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn31,5 tỷ đ (29%)
Vay dài hạn76,6 tỷ đ (71%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

19.1%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.35x

Nợ vay / Vốn CSH

0.12x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

—

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

3 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

3,9 tỷ đ

Kỳ trước

25.35x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán65,4 tỷ đ
Người mua trả tiền trước0 tỷ đ
Chi phí phải trả0,8 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước21,1 tỷ đ
Phải trả người lao động22,4 tỷ đ
Phải trả khác27 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả251,6 tỷ đ
Nợ vay108,1 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn31,5 tỷ đ
Nợ vay dài hạn76,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền71,7 tỷ đ
Nợ vay ròng36,4 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.35x
Nợ vay ròng / EBITDA—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng