TMS — CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TMS đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu TMS là 2.0 nghìn tỷ đồng. Giảm 19.3% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 1.5 nghìn tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,2 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

2 nghìn tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

472,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

1,5 nghìn tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: +0.4%

so với 2025-Q2: -19.3%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn691,3 tỷ đ (35%)
Vay dài hạn1,3 nghìn tỷ đ (65%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

22.2%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.35x

Nợ vay / Vốn CSH

0.26x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

—

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

51,3 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

35,9 tỷ đ

Kỳ trước

2.69x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán179 tỷ đ
Người mua trả tiền trước3,5 tỷ đ
Chi phí phải trả88,4 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước103,8 tỷ đ
Phải trả người lao động8,5 tỷ đ
Phải trả khác245,3 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả3,2 nghìn tỷ đ
Nợ vay2 nghìn tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn691,3 tỷ đ
Nợ vay dài hạn1,3 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền472,3 tỷ đ
Nợ vay ròng1,5 nghìn tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.35x
Nợ vay ròng / EBITDA—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng