TMS — CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TMS sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TMS là Trả nợ gốc vay, chiếm 69% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -3341% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

848,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

1,2 nghìn tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay860,1 tỷ đ (69%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)275,2 tỷ đ (22%)
Vốn lưu động (hút tiền)69,9 tỷ đ (6%)
Cổ tức trả cổ đông39,8 tỷ đ (3%)
Đầu tư vào công ty khác3,5 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới415,3 tỷ đ (49%)
Thanh lý tài sản413,8 tỷ đ (49%)
Phát hành cổ phiếu12,8 tỷ đ (2%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư6,5 tỷ đ (1%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 69,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

28.9%

CAPEX / Doanh thu

-33.41x

CAPEX / CFO

4.33x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

2 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

691,3 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

1,3 nghìn tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,3 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+217,9 tỷ đ
2019967,8 tỷ đ-956,4 tỷ đ+11,4 tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+89,2 tỷ đ
20212,8 nghìn tỷ đ-2,3 nghìn tỷ đ+475,3 tỷ đ
20221,1 nghìn tỷ đ-1,6 nghìn tỷ đ-458,3 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ-571,1 tỷ đ+534 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ-994,9 tỷ đ+250,9 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ-15,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

39,8 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-48262.1%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-1402.7%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201866,7 tỷ đ
201958,4 tỷ đ
202039 tỷ đ
202141,2 tỷ đ
202217,5 tỷ đ
202316,4 tỷ đ
2024103,6 tỷ đ
2025194,4 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018119,2 tỷ đ136 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ66,7 tỷ đ75,7 tỷ đ
2019109,7 tỷ đ52,6 tỷ đ956,4 tỷ đ58,4 tỷ đ28 tỷ đ
2020148,6 tỷ đ62,7 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ39 tỷ đ—
2021214,3 tỷ đ347,2 tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ41,2 tỷ đ297,7 tỷ đ
2022266,9 tỷ đ279,4 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ17,5 tỷ đ—
2023422,6 tỷ đ198,3 tỷ đ571,1 tỷ đ16,4 tỷ đ379,6 tỷ đ
2024270,5 tỷ đ162,7 tỷ đ994,9 tỷ đ103,6 tỷ đ55 tỷ đ
2025341 tỷ đ31,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ194,4 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng