TMS — CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TMS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TMS đạt 8.8 nghìn tỷ đồng. Tăng 4.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (50%) và Tài sản cố định (39%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

8,8 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

6,5 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+4.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 26.0% · Dài hạn 74.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền472,3 tỷ đ (5.3%)
Phải thu747,9 tỷ đ (8.5%)
Hàng tồn kho22,3 tỷ đ (0.3%)
Tài sản cố định3,4 nghìn tỷ đ (38.9%)
Bất động sản đầu tư62 tỷ đ (0.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang438,3 tỷ đ (5.0%)
Đầu tư tài chính4,4 nghìn tỷ đ (49.8%)
Tài sản vô hình86,4 tỷ đ (1.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 109% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

472,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

285 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2,1 nghìn tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 55.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

438,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

309,2 tỷ đ

Phải thu khác

8.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +8.0%.

Hàng tồn kho

22,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.3%

% tổng tài sản

+55.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

3,4 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

3,3 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

86,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 38.9% tổng tài sản, so với năm trước +0.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

86,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

2 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

22.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

438,3 tỷ đ

Giá trị

5.0%

% tổng tài sản

+12.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20183,2 nghìn tỷ đ337,2 tỷ đ461,2 tỷ đ5,9 tỷ đ824,6 tỷ đ
20193,3 nghìn tỷ đ329,6 tỷ đ431,6 tỷ đ5,3 tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20203,9 nghìn tỷ đ460,7 tỷ đ582,1 tỷ đ5,3 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20215,7 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ10,2 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20225,6 nghìn tỷ đ556,8 tỷ đ488,1 tỷ đ15,4 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20238 nghìn tỷ đ447,2 tỷ đ590 tỷ đ13 tỷ đ3,6 nghìn tỷ đ
20248,4 nghìn tỷ đ485,7 tỷ đ636,7 tỷ đ15,5 tỷ đ3,4 nghìn tỷ đ
20258,6 nghìn tỷ đ489,2 tỷ đ694,3 tỷ đ22,2 tỷ đ3,7 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

4,4 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

3,4 nghìn tỷ đ

#3

Phải thu

747,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng