Khái niệm cơ bản về RSI đã được giải thích trong bài RSI là gì?. Bài này thuộc chuỗi bài về RSI, đi sâu vào 1 câu hỏi cụ thể và trình bày các quan điểm khác nhau của giới phân tích kỹ thuật — đây là quan điểm tham khảo, không phải khẳng định.
⚠️ Lưu ý trước khi đọc tiếp
Mọi chỉ báo kỹ thuật — kể cả chỉ báo trong bài này — chỉ thực sự đúng khi được đọc trong đúng bối cảnh Pha dòng tiền và cấu trúc thị trường của từng mã. Tách rời khỏi bối cảnh này, cùng 1 tín hiệu có thể đúng với mã này nhưng sai hoàn toàn với mã khác.
Câu trả lời ngắn
Phân kỳ âm chỉ có thể hình thành khi giá còn đang lên, và phân kỳ dương chỉ có thể hình thành khi giá còn đang xuống. Vì thế về bản chất chúng luôn là tín hiệu "ngược dòng" so với xu hướng đang diễn ra. Chính điều đó khiến các trường phái đọc rất khác nhau:
- Cách đọc gắn với J. Welles Wilder: phân kỳ là điểm đảo chiều tiềm năng, vì động lượng không xác nhận mức giá mới.
- Cách đọc của Andrew Cardwell: phân kỳ âm là hiện tượng của thị trường tăng, phân kỳ dương là hiện tượng của thị trường giảm; cả hai thường chỉ gây điều chỉnh ngắn chứ chưa phải đảo chiều thật.
- Một số nhà phân tích hiện đại không bác bỏ phân kỳ nhưng thêm bộ lọc: nhìn xu hướng lớn, và nhìn xem ở các nhịp chỉnh RSI có còn giữ trên 40 hay không, rồi mới coi phân kỳ là đáng lo.
Bài này không nhắc lại cách nhận biết phân kỳ cơ bản (xem Phân kỳ RSI là gì? Cách đọc và khi nào thất bại) và cũng không bàn phân kỳ ẩn (xem phân kỳ ẩn RSI). Nó chỉ đào sâu một câu hỏi: khi phân kỳ nằm ngược xu hướng lớn, nên cân nhắc nó thế nào? Kho tài liệu của Tâm An School chưa có thống kê tin cậy về tỷ lệ thành công của loại phân kỳ này; các số đo dưới đây là phép đo thô của chúng tôi trên 10 cổ phiếu và VN-Index, không phải quy luật.
"Ngược xu hướng" nghĩa là gì?
Theo chính định nghĩa, phân kỳ âm cần đỉnh giá sau cao hơn đỉnh trước, nên nó chỉ có thể xuất hiện trong một nhịp tăng; phân kỳ dương cần đáy giá sau thấp hơn đáy trước nên chỉ xuất hiện trong một nhịp giảm. Một nhà phân tích kỹ thuật nhận xét đúng như vậy: phần lớn phân kỳ âm hình thành trong xu hướng tăng và phần lớn phân kỳ dương hình thành trong xu hướng giảm. Ông viết thêm rằng phân kỳ âm đôi khi hiệu quả, nhưng phần lớn thời gian nó "đánh nhau với xu hướng". Một tài liệu giáo dục kỹ thuật cũng nói theo hướng thận trọng: một tín hiệu giảm đi ngược xu hướng tăng chính nên được coi là đáng ngờ khi xu hướng mạnh.
Chúng tôi đo thử điều này. Định nghĩa dùng chung cho cả bài: đỉnh (đáy) là mức đóng cửa cao nhất (thấp nhất) trong ±5 phiên; hai đỉnh (đáy) liền kề cách nhau ít nhất 10 phiên; "xu hướng lớn" tạm đo bằng việc giá đóng cửa nằm trên hay dưới đường trung bình đơn giản 200 phiên (SMA 200) tại đỉnh (đáy) thứ hai. Giá là giá đóng cửa đã điều chỉnh, RSI(14) tính theo công thức Wilder trên toàn bộ lịch sử.
- 10 cổ phiếu (HPG, FPT, VCB, VNM, MWG, SSI, MBB, ACB, TCB, VND) từ 2010 đến 10/2026: 194 phân kỳ âm, trong đó 186 (96%) hình thành khi giá đóng cửa đang trên SMA 200; 86 phân kỳ dương, trong đó 77 (90%) hình thành khi giá đang dưới SMA 200.
- VN-Index: 27/27 phân kỳ âm nằm trên SMA 200 và 8/8 phân kỳ dương nằm dưới SMA 200.
Đây là điều đã được dự đoán từ định nghĩa (suy luận của Tâm An): muốn có đỉnh mới thì giá thường phải đang ở nửa trên của biên độ dài hạn. Vì vậy con số này mô tả cách phân kỳ được định nghĩa chứ không phải bằng chứng rằng phân kỳ ngược xu hướng hiệu quả hay không hiệu quả.
Một chi tiết đáng ghi trong cùng phép đo: ở 186 phân kỳ âm trên SMA 200, đỉnh RSI thứ nhất có trung vị 75,6 và đỉnh thứ hai có trung vị 69,4; đỉnh RSI thứ hai nằm trên 60 ở 185/186 trường hợp, và chỉ 45% nằm từ 70 trở lên. Nói cách khác, phần lớn "phân kỳ âm" trong mẫu xảy ra khi RSI đang ở vùng 60–80, tức nằm trong dải mà nhóm tác giả theo trường phái vùng gán cho xu hướng tăng, chứ không phải ở "quá mua cực đoan". Về các vùng này, xem vùng RSI bull/bear theo các trường phái và RSI trong xu hướng tăng: vùng nào là bình thường.
Hai trường phái đọc cùng một hình dạng
Wilder: động lượng không xác nhận, điểm đảo chiều tiềm năng
Theo cách một tài liệu giáo dục kỹ thuật tóm lược, Wilder xem phân kỳ là dấu hiệu của một điểm đảo chiều tiềm năng vì động lượng theo hướng không xác nhận giá. Bản tóm lược của một nền tảng biểu đồ viết rằng Wilder tin phân kỳ dương báo thị trường sắp tăng. Chữ "tiềm năng" là chữ quan trọng: ngay trong cách diễn đạt gốc, phân kỳ là lời cảnh báo chứ chưa phải lệnh.
Cardwell: phân kỳ là hiện tượng của chính xu hướng
Cardwell đọc theo hướng gần như ngược lại. Theo tài liệu giáo dục kỹ thuật, ông coi phân kỳ âm là hiện tượng của thị trường tăng (tức hay xuất hiện ngay trong xu hướng tăng). Theo tóm lược của nền tảng biểu đồ, ông cho rằng phân kỳ dương chỉ xảy ra trong xu hướng giảm, phân kỳ âm chỉ trong xu hướng tăng, và cả hai thường chỉ gây điều chỉnh giá ngắn chứ không phải đảo chiều thật. Chính nguồn đó cũng ghi rõ đây là điểm mâu thuẫn với cách hiểu của Wilder. Lưu ý đây là các bản tóm lược qua bên thứ ba, không phải trích từ sách của Cardwell.
Vì sao hai cách đọc có thể cùng tồn tại? (suy luận của Tâm An)
Đây là suy luận của chúng tôi, không phải câu trích từ nguồn. Wilder xây RSI để tìm điểm ngoặt, nên mọi sự suy yếu động lượng đều đáng chú ý. Cardwell nhìn RSI qua các "vùng" gắn với xu hướng (khoảng 40–80 khi tăng, 20–60 khi giảm). Trong cách nhìn đó, đỉnh RSI thấp dần mà vẫn nằm trong dải 40–80 chỉ là nhịp thở của xu hướng. Hai cách đọc trả lời hai câu hỏi khác nhau: bên thứ nhất hỏi "động lượng có yếu đi không?", bên thứ hai hỏi "yếu đi như vậy có đủ để đổi xu hướng chưa?". Câu thứ hai khó trả lời hơn và chính là chỗ các bộ lọc bên dưới cố gắng lấp.
Các bộ lọc mà một số nhà phân tích hiện đại thêm vào
Lọc theo xu hướng lớn
Một nhà phân tích dùng phân kỳ làm tín hiệu theo một bộ quy tắc rõ ràng: chỉ xét tín hiệu mua khi giá còn trên đường EMA 200 ngày ở thời điểm xác nhận, và ở một bài khác ông cho biết ông bỏ qua các tín hiệu cắt giảm của chỉ báo động lượng khi xu hướng lớn đang tăng. Nghĩa là ông ưu tiên phân kỳ thuận với xu hướng lớn và lờ đi tín hiệu ngược dòng. Cần lưu ý chỉ báo động lượng ông dùng trong các bài đó là PPO chứ không phải RSI, và nhận xét ông đưa ra được ông nói là áp dụng cho cả MACD, RSI, Stochastic. Đây là hệ thống cá nhân, và ví dụ thất bại ngay trong bài của ông cho thấy bộ lọc không loại bỏ hết tín hiệu sai.
Lọc theo dải RSI: giữ trên 40 ở các nhịp chỉnh
Một nhà phân tích khác nêu ví dụ một cổ phiếu năm 2025: dù có nhiều phân kỳ âm nhỏ, RSI không xuống dưới 40 ở các nhịp chỉnh nên xu hướng tăng vẫn tiếp diễn; xu hướng chỉ kết thúc khi phân kỳ âm đi kèm RSI xuống dưới 40 và giá xuyên đường trung bình 50 ngày. Ở một bài khác ông viết rằng phân kỳ âm không bảo đảm có đỉnh lớn nhưng cho thấy động lượng đang yếu đi, và rằng chờ giá phá vỡ sau phân kỳ có thể bỏ lỡ nhịp giảm đầu nhưng tránh được việc bán quá sớm nếu xu hướng tiếp tục. Đây là quan điểm cá nhân kèm ví dụ chọn lọc, không phải thống kê.
Quan điểm thận trọng của tài liệu giáo dục và công ty chứng khoán trong nước
Tài liệu giáo dục kỹ thuật nêu: một xu hướng tăng mạnh có thể cho nhiều phân kỳ giảm trước khi đỉnh thật xuất hiện; ví dụ minh hoạ của họ trên một quỹ chỉ số có ba phân kỳ âm liên tiếp mà không có đảo chiều lớn. Đối xứng, phân kỳ tăng có thể xuất hiện trong xu hướng giảm mạnh mà xu hướng giảm vẫn tiếp diễn. Một công ty chứng khoán trong nước cũng nêu quan điểm tương tự: ở tín hiệu phân kỳ âm đầu tiên, nếu giá còn trụ trên đường xu hướng thì chưa cần bán (ví dụ minh hoạ trong bài, không kèm thống kê).
Phía xu hướng giảm: phân kỳ dương ngược dòng
Cách nghĩ đối xứng áp dụng cho phía giảm. Theo Cardwell, khi thị trường vào xu hướng giảm, RSI thường chạm đỉnh ngay dưới mức 60, nên ông dùng vùng 60 và 20. Một nhà phân tích hiện đại cho biết ông vẫn nghi ngờ một cổ phiếu đã giảm cho tới khi giá vượt đường EMA 21 ngày kèm RSI vượt 50 rồi 60. Cả hai đều ngầm nói rằng với phân kỳ dương trong xu hướng giảm, chỉ riêng việc RSI đáy cao hơn chưa đủ; còn phải thấy RSI ra khỏi vùng đáy của xu hướng giảm. Chi tiết về dải RSI khi giá giảm có ở RSI trong xu hướng giảm: vùng nào là bình thường.
Hình trên là một ví dụ thật: VN-Index năm 2022 có ba phân kỳ dương liên tiếp trong lúc xu hướng giảm vẫn tiếp tục (số liệu ở phần Ví dụ thực tế).
Phép đo thô: phân kỳ ngược xu hướng có khác mức nền không?
Chúng tôi so sánh với "mức nền" để tránh nhầm. Với 186 phân kỳ âm hình thành trên SMA 200 (10 cổ phiếu, 2010–2026), tại thời điểm xác nhận (5 phiên sau đỉnh thứ hai) giá đóng cửa 20 phiên sau thấp hơn giá lúc xác nhận ở 39,8% trường hợp; trong khi lấy mọi ngày giá nằm trên SMA 200 của cùng 10 mã (22.668 ngày), tỷ lệ "20 phiên sau thấp hơn" là 42,8%. Chênh lệch khoảng 3 điểm, không đủ để nói phân kỳ âm làm xác suất giảm tăng lên hay giảm xuống. Phía dương: với 77 phân kỳ dương dưới SMA 200, giá 20 phiên sau cao hơn lúc xác nhận ở 62,3% trường hợp, trong khi mức nền (mọi ngày dưới SMA 200, 14.304 ngày) là 52,0%. Chênh lệch khoảng 10 điểm trông đáng chú ý, nhưng mẫu nhỏ, các tín hiệu chồng lấn lên nhau và 10 mã này đều là cổ phiếu lớn còn sống sót đến nay (thiên lệch sống sót), nên không đủ để kết luận.
Một phép đo khác liên quan tới bộ lọc "giữ trên 40": trong 186 phân kỳ âm trên SMA 200, có 90 trường hợp RSI xuống dưới 40 ở đâu đó trong 30 phiên sau xác nhận. Trong nhóm này, 59 trường hợp giá thủng đáy giữa hai đỉnh trước, 30 trường hợp giá lập đỉnh mới trước (xét 40 phiên sau xác nhận). Trong 96 trường hợp RSI không xuống dưới 40, có 79 trường hợp giá lập đỉnh mới trước và 8 trường hợp thủng đáy giữa trước (9 trường hợp chưa bên nào xảy ra). Con số này nhất quán với cách đọc của nhóm tác giả dùng ngưỡng 40, nhưng cần thận trọng vì có tính vòng tròn (suy luận): RSI chỉ xuống dưới 40 khi giá đã giảm đủ mạnh, nên nó đi cùng việc giá thủng đáy giữa gần như theo định nghĩa. Nó mô tả điều đã xảy ra, không chứng minh rằng ngưỡng 40 báo trước được điều gì.
Một cách đọc có trật tự (suy luận của Tâm An)
Đây không phải quy tắc lấy từ nguồn, mà là cách sắp xếp các quan điểm ở trên thành một chuỗi câu hỏi:
- Xu hướng lớn là gì? Nhìn cấu trúc giá và một đường trung bình dài trước khi nhìn RSI. Phân kỳ có cùng chiều hay ngược chiều với xu hướng đó?
- Nếu ngược chiều: RSI đang ở dải nào? Các nhịp chỉnh gần nhất của chính mã đó có giữ trên 40 (khi tăng) không? Phân kỳ âm nằm giữa vùng 60–80 khác với phân kỳ âm kèm RSI vừa thủng 40.
- Giá đã làm gì? Giá còn trên đáy giữa hai đỉnh hay đã thủng? Theo các tác giả thận trọng, chờ giá cho phép tránh phản ứng sớm nhưng chấp nhận bỏ lỡ nhịp đầu.
- Phân kỳ lặp lại nhiều lần? Các nguồn đều nói xu hướng mạnh có thể cho nhiều phân kỳ trước khi kết thúc; số lần lặp lại một mình không phải bằng chứng đảo chiều.
- Hành động nếu có là quản trị rủi ro chứ không phải đảo vị thế: một số tác giả mô tả phân kỳ như "đèn vàng", dùng để điều chỉnh quy mô theo dõi chứ không phải lệnh. Bài này không đưa lời khuyên mua bán.
Điểm cần cẩn trọng
- "Xu hướng lớn" ở đây chỉ được đo bằng SMA 200. Cách đo khác (đỉnh đáy cao dần, đường trung bình 50 ngày, đường xu hướng) có thể cho kết quả khác.
- Phân kỳ phụ thuộc cách chọn đỉnh và đáy (độ rộng ±5 phiên, khoảng cách tối thiểu 10 phiên là lựa chọn của chúng tôi), và mọi cách chọn đều nhận ra tín hiệu trễ ít nhất 5 phiên.
- RSI đo tốc độ chứ không đo mức giá. Khi RSI ở vùng rất cao, chỉ một phiên giảm cũ còn nằm trong cửa sổ làm mượt cũng đủ tạo ra "phân kỳ âm" nhỏ; xem mô phỏng trong bài về phân kỳ RSI.
- Cardwell ở đây là qua bản tóm lược của bên thứ ba, và nhiều ví dụ của các nhà phân tích hiện đại là ví dụ chọn lọc sau sự kiện.
- Phía MACD có cùng logic nhưng khác chi tiết: xem phân kỳ MACD trong xu hướng mạnh thường thất bại ra sao và khi nào phân kỳ MACD đáng tin hơn theo bối cảnh xu hướng.
- Muốn đối chiếu RSI ở vùng đỉnh và đáy lớn của thị trường: RSI khi thị trường tạo đỉnh, RSI khi thị trường tạo đáy và RSI thủng 40, vượt 60 khi xu hướng chuyển pha.
Đừng nói quá
Những điều các nguồn và các số đo trong bài này không chứng minh:
- Không chứng minh phân kỳ ngược xu hướng "luôn sai" hoặc "luôn đúng". Wilder và Cardwell đọc khác nhau và các nguồn không kiểm chứng thống kê cho bên nào.
- Không chứng minh ngưỡng 40 hay đường trung bình 200 phiên là bộ lọc tốt. Đó là lựa chọn của từng tác giả; phép đo của chúng tôi chỉ ra mối quan hệ có tính vòng tròn với ngưỡng 40.
- Không có tỷ lệ thắng nào trong bài. Các tỷ lệ phần trăm ở trên là phép đo thô trên 10 cổ phiếu lớn và VN-Index, có thiên lệch sống sót, tín hiệu chồng lấn và phụ thuộc cách chọn đỉnh đáy; chúng không phải quy luật và không phải khuyến nghị.
- Kho tài liệu hiện chưa có số liệu về việc biên độ giao dịch ±7% ở HOSE ảnh hưởng thế nào tới phân kỳ RSI.
Ví dụ thực tế
Các ví dụ dưới đây dùng giá đóng cửa đã điều chỉnh và RSI(14) Wilder tính trên toàn bộ lịch sử, với định nghĩa đỉnh/đáy như ở trên (±5 phiên, cách nhau từ 10 phiên). Mỗi dòng là một chuỗi phân kỳ liên tiếp (đỉnh sau của phân kỳ này là đỉnh đầu của phân kỳ kế tiếp). Chúng tôi cố ý đưa cả những chuỗi mà xu hướng tiếp diễn lẫn những chuỗi mà xu hướng đổi chiều.
Phân kỳ âm trong xu hướng tăng.
- ACB, 12/2017–02/2018: bốn đỉnh đóng cửa 04/12/2017 (5,52, RSI 80,9), 09/01/2018 (6,09, RSI 80,5), 26/01/2018 (6,37, RSI 76,4), 28/02/2018 (7,11, RSI 74,6): ba phân kỳ âm liên tiếp, giá tăng 28,8% từ đỉnh đầu đến đỉnh cuối. RSI thấp nhất trong cả chuỗi là 44,9 (06/02/2018), tức không xuống dưới 40. Sau đỉnh cuối, giá còn lên 8,50 ngày 09/04/2018 (cao hơn 19,6%), rồi giảm về 4,97 ngày 05/07/2018 (thấp hơn đỉnh cuối 30,0%).
- VN-Index, 12/2017–02/2018: 970,02 (RSI 91,1) → 1.115,64 (26/01/2018, RSI 80,7) → 1.121,54 (28/02/2018, RSI 63,5); giá tăng 15,6%, RSI thấp nhất trong chuỗi 40,4 (06/02/2018). Đỉnh cao nhất sau đó 1.204,33 ngày 09/04/2018 (cao hơn 7,4%) rồi 893,16 ngày 11/07/2018 (thấp hơn đỉnh cuối 20,4%).
- VND, 06–09/2021: bốn đỉnh 15/06 (14,22, RSI 79,4), 02/07 (15,40, RSI 74,7), 19/08 (17,22, RSI 68,8), 17/09/2021 (17,28, RSI 61,9): ba phân kỳ âm, giá tăng 21,5%. Trong 60 phiên sau đỉnh cuối, giá lên 25,90 ngày 24/11/2021 (cao hơn 49,9%); trong 250 phiên, giá có lúc xuống 12,61 ngày 20/06/2022 (thấp hơn đỉnh cuối 27,0%).
- VN-Index, 07–08/2025: 1.557,42 (28/07/2025, RSI 86,9) → 1.688,00 (21/08/2025, RSI 82,4), giá cao hơn 8,4%, RSI thấp hơn 4,5 điểm. Sau đó đỉnh 1.766,85 ngày 16/10/2025, đáy 1.580,54 ngày 10/11/2025 (thấp hơn đỉnh 21/08 là 6,4%), rồi 1.902,93 ngày 13/01/2026 và 1.927,94 ngày 18/05/2026 (cao hơn 14,2%).
Phân kỳ dương trong xu hướng giảm.
- VN-Index, 04–07/2022: các đáy đóng cửa 25/04 (1.310,92, RSI 20,9), 16/05 (1.171,95, RSI 22,6), 22/06 (1.169,27, RSI 30,1), 06/07/2022 (1.149,61, RSI 31,2): ba phân kỳ dương liên tiếp, giá giảm thêm 12,3% từ đáy đầu đến đáy cuối. Trong chuỗi RSI có lúc lên 52,8 (08/06/2022). Sau đáy cuối, giá hồi lên 1.288,88 ngày 25/08/2022 (cao hơn 12,1%) nhưng xuống 911,90 ngày 15/11/2022 (thấp hơn đáy cuối 20,7%).
- HPG, 11–12/2021: 19/11/2021 (24,57, RSI 23,4), 06/12 (23,42, RSI 25,4), 23/12/2021 (23,01, RSI 30,7): hai phân kỳ dương, giá giảm 6,4%. Giá hồi lên 26,16 ngày 07/03/2022 (cao hơn 13,7%) nhưng sau đó xuống 8,18 ngày 10/11/2022 (thấp hơn đáy cuối 64,4%).
- VN-Index, 03/2026: 1.652,79 (09/03/2026, RSI 26,0) → 1.591,17 (23/03/2026, RSI 27,6), giá giảm 3,7% và đang dưới SMA 200 (1.649,76). Trong 60 phiên sau đó giá lên 1.927,94 ngày 18/05/2026 (cao hơn 21,2%) và chưa phiên nào đóng cửa dưới mức đáy 23/03 trong khoảng đó.
| Chuỗi | Loại | Giá đóng cửa (đầu → cuối) | RSI tại các điểm | Diễn biến sau điểm cuối |
|---|---|---|---|---|
| ACB 12/2017–02/2018 | Âm, trên SMA 200 | 5,52 → 7,11 (+28,8%) | 80,9 → 80,5 → 76,4 → 74,6 | Lên 8,50 (+19,6%), rồi 4,97 (−30,0%) |
| VN-Index 12/2017–02/2018 | Âm, trên SMA 200 | 970,02 → 1.121,54 (+15,6%) | 91,1 → 80,7 → 63,5 | Lên 1.204,33 (+7,4%), rồi 893,16 (−20,4%) |
| VND 06–09/2021 | Âm, trên SMA 200 | 14,22 → 17,28 (+21,5%) | 79,4 → 74,7 → 68,8 → 61,9 | Lên 25,90 (+49,9%), rồi 12,61 (−27,0%) |
| VN-Index 07–08/2025 | Âm, trên SMA 200 | 1.557,42 → 1.688,00 (+8,4%) | 86,9 → 82,4 | Lên 1.766,85, về 1.580,54 (−6,4%), rồi 1.927,94 (+14,2%) |
| VN-Index 04–07/2022 | Dương, dưới SMA 200 | 1.310,92 → 1.149,61 (−12,3%) | 20,9 → 22,6 → 30,1 → 31,2 | Lên 1.288,88 (+12,1%), rồi 911,90 (−20,7%) |
| HPG 11–12/2021 | Dương, dưới SMA 200 | 24,57 → 23,01 (−6,4%) | 23,4 → 25,4 → 30,7 | Lên 26,16 (+13,7%), rồi 8,18 (−64,4%) |
| VN-Index 03/2026 | Dương, dưới SMA 200 | 1.652,79 → 1.591,17 (−3,7%) | 26,0 → 27,6 | Lên 1.927,94 (+21,2%) |
Bảy chuỗi cho ra nhiều kết cục: ở phía tăng, xu hướng thường còn đi tiếp một đoạn dài (ACB thêm 19,6%, VND thêm 49,9%) trước khi đảo chiều hoặc điều chỉnh sâu; ở phía giảm, hai chuỗi bị xu hướng giảm đè bẹp sau một nhịp hồi, còn chuỗi 03/2026 đi kèm một nhịp tăng lớn. Chuỗi RSI giữ trên 40 ở ACB và VND không báo trước được đỉnh nằm ở đâu. Đây là các ví dụ minh hoạ trên vài mã và VN-Index, không phải thống kê và không phải khuyến nghị mua bán.
💬 Quan điểm của Tâm An về RSI
Tất cả các chỉ báo — kể cả RSI — đều phải đi kèm với Hành động giá (Price Action) và Pha của dòng tiền. Nếu không, các bạn sẽ thấy nó lúc đúng lúc sai và mất niềm tin vào chỉ báo.
Trước khi dùng RSI để phân tích, các bạn phải xác định được dòng tiền đang ở trong Pha nào: Pha Tích Luỹ Dòng tiền, Pha dâng của dòng tiền, Pha tạo đỉnh dòng tiền, Pha Giảm, Pha rướn, hay Pha cạn kiệt dòng tiền — và đánh giá được cấu trúc của thị trường tại thời điểm đó.
Đồng thời phải hiểu mô hình giá trong Price Action để xem các dòng cổ phiếu khác, hay các mã cổ phiếu trong cùng dòng, có mô hình ủng hộ xu hướng hay không.
Phân kỳ ngược xu hướng là lời nhắc rằng động lượng đang yếu đi, chưa phải bằng chứng xu hướng đã đổi. Hãy đọc nó cùng xu hướng lớn, dải RSI ở các nhịp chỉnh và xác nhận của giá, đồng thời đối chiếu Pha dòng tiền của thị trường trước khi hành động.
Nội dung mang tính chất giáo dục, không phải tư vấn đầu tư. Kết quả tín hiệu chỉ báo mang tính tham khảo, không đảm bảo hiệu quả trong mọi bối cảnh thị trường.

